베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bài tập về nhà" (1)
bài tập về nhà

영어
명사homework
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
I haven’t done my homework yet.
관련 단어 "bài tập về nhà" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bài tập về nhà" (2)
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
I haven't done my homework yet because I'm too busy.
Tôi chưa làm bài tập về nhà.
I haven’t done my homework yet.
